menu_book
見出し語検索結果 "phòng vệ" (1件)
phòng vệ
日本語
名防衛
Lực lượng Phòng vệ Israel (IDF) hôm nay cho biết không quân nước này đảm nhận nhiệm vụ tấn công.
イスラエル国防軍(IDF)は本日、その空軍が攻撃任務を担当すると発表した。
swap_horiz
類語検索結果 "phòng vệ" (1件)
năng lực phòng vệ, khả năng phòng
日本語
フ防衛能力
Chính phủ đã đưa ra chính sách tăng cường năng lực phòng vệ của quốc gia.
政府は国の防衛能力を強化する方針を示した。
format_quote
フレーズ検索結果 "phòng vệ" (2件)
Lực lượng Phòng vệ Israel (IDF) hôm nay cho biết không quân nước này đảm nhận nhiệm vụ tấn công.
イスラエル国防軍(IDF)は本日、その空軍が攻撃任務を担当すると発表した。
Chính phủ đã đưa ra chính sách tăng cường năng lực phòng vệ của quốc gia.
政府は国の防衛能力を強化する方針を示した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)